Sự kiện chính
2'
Gaurav Bora
4'
Anil Gaonkar
7'
Maibam Singh
19'
45'
46'
Bipin Singh
Rohit Danu
Alexandre Yeoule
Melroy Assisi
46'
Stendly Fernandes
John Okoli
46'
Kingslee Fernandes
Dramane Salou
63'
70'
PV Vishnu
David Lalhlansanga
77'
Rohit Kumar
Dani Ramirez
82'
Ake Arnaud Loba
Edmund Lalrindika
Phijam Sanathoi Meetei
Wayde Lekay
82'
Trijoy Dias
Vincy Barretto
82'
85'
90'
90'
Mohammed Bassim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 91
- 47 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 7
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 13 Sút bóng 21
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 5
- 3 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng thành công 1
- 5 Challenge 16
- 27 Chuyền dài 33
- 0 Kiến tạo 3
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Tắc bóng 12
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 20
- 400 Chuyền bóng 446
- 80% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 4
- 2 3
- 4 14
- 9 7
- 46 44
- 0.45 2.65
- 0.45 2.49
- 0 0.16
- 0.45 2.65
- 0.05 3.17
- 15 35
- 9 13
- 34 35
- 12 9
- 20 15
Dữ liệu đội bóng Churchill Brothers vs East Bengal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phạt góc | 8 | 6.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 55% | 44% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
| 0 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
Churchill Brothers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
East Bengal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 5
- 14
- 18
- 12
- 18
- 14
- 12
- 16
- 15
- 18
- 25
- 15
- 6
- 11
- 16
- 15
- 23
- 13
- 3
- 22
- 16
- 22
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Churchill Brothers (0 Trận đấu) | East Bengal (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 21:33

