Sự kiện chính
16'
Tekcham Abhishek Singh
24'
28'
Alberto Rodriguez
56'
57'
Miguel Ferreira Damasceno
60'
Clarence Fernandes
Sanatomba Singh
66'
Duvan Viafara
70'
71'
Apuia
73'
Manvir Singh
Anirudh Thapa
73'
Samir Zeljkovic
Lee Erwin
79'
Liston Colaco
Dejan Drazic
80'
Sahal Abdul Samad
Miguel Ferreira Damasceno
Augustine Lalrochana
Lamgoulen Gou Hangshing
87'
87'
Subashish Bose
Lallianzuala Chhangte
Clarence Fernandes
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 1 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 4
- 139 Tấn công 159
- 65 Tấn công nguy hiểm 82
- 4 Sút cầu môn 10
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 15 Sút bóng 20
- 14 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 0
- 8 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 11 Challenge 7
- 36 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 2
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 7
- 5 Beat 7
- 10 Quả ném biên 22
- 472 Chuyền bóng 485
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 1
- 7 14
- 8 6
- 41 45
- 1.12 1.76
- 1.11 1.53
- 0.02 0.23
- 1.12 1.76
- 1.06 2.13
- 16 32
- 5 18
- 29 35
- 12 10
- 23 16
Dữ liệu đội bóng Sporting Club Delhi vs ATK Mohun Bagan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 7.6 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 0 | 9.1 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.4 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
| 26.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
Sporting Club Delhi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ATK Mohun Bagan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 12
- 8
- 12
- 20
- 3
- 15
- 32
- 17
- 22
- 20
- 13
- 15
- 18
- 11
- 22
- 11
- 10
- 30
- 10
- 11
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting Club Delhi (13 Trận đấu) | ATK Mohun Bagan (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 16:55

