Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 65 Tấn công 88
- 48 Tấn công nguy hiểm 80
- 1 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 7 Sút bóng 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
Dữ liệu đội bóng Hawassa City FC vs Ethiopia Nigd Bank đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 9 | 9.6 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
Hawassa City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ethiopia Nigd Bank
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 12
- 16
- 9
- 16
- 19
- 19
- 25
- 21
- 19
- 21
- 16
- 15
- 16
- 7
- 29
- 17
- 6
- 15
- 6
- 17
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hawassa City FC (39 Trận đấu) | Ethiopia Nigd Bank (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 07:01

