Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 6 Phạt góc 3
- 66 Tấn công 49
- 33 Tấn công nguy hiểm 19
- 7 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 13 Sút bóng 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Oceania FC vs CD Novillos Neza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
Oceania FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Novillos Neza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 9
- 12
- 19
- 21
- 14
- 14
- 15
- 12
- 22
- 27
- 16
- 18
- 9
- 9
- 19
- 16
- 19
- 18
- 11
- 20
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oceania FC (33 Trận đấu) | CD Novillos Neza (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 4 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 10:50

