Sự kiện chính
29'
57'
Chris Gloster
Santiago Suarez
63'
80'
Zico Bailey
Luke Haakenson
81'
Emil Cuello
86'
Mitchell Taintor
87'
Diogo Pacheco
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 83 Tấn công 89
- 50 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 16 Sút bóng 5
- 16 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng thành công 15
- 6 Challenge 10
- 33 Chuyền dài 34
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 2 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Tắc bóng 14
- 3 Beat 3
- 16 Quả ném biên 19
- 398 Chuyền bóng 416
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 0
- 1 0
- 11 4
- 5 1
- 33 47
- 0.88 0.4
- 1.15 0.02
- 19 11
- 11 13
- 24 37
- 9 10
- 15 16
Dữ liệu đội bóng San Antonio vs New Mexico United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 58.4% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 20 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 19.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.6 |
San Antonio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Mexico United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 10
- 10
- 22
- 20
- 16
- 7
- 18
- 23
- 20
- 29
- 11
- 13
- 13
- 13
- 22
- 15
- 20
- 15
- 11
- 18
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Antonio (58 Trận đấu) | New Mexico United (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 9 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 10:31

