Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 3 Phạt góc 4
- 46 Tấn công 62
- 21 Tấn công nguy hiểm 61
- 1 Sút cầu môn 10
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 3 Sút bóng 16
Dữ liệu đội bóng Canterbury United (w) vs Fencibles United (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 3.5 | Phạm lỗi | 0 | 4.2 | Phạm lỗi | 6 |
| 4 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 3.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
| 7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
Canterbury United (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fencibles United (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 27
- 22
- 0
- 10
- 9
- 22
- 18
- 15
- 18
- 16
- 27
- 12
- 5
- 14
- 17
- 24
- 35
- 14
- 17
- 15
- 0
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Canterbury United (w) (10 Trận đấu) | Fencibles United (W) (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 10:30

