Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 8 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 233 Tấn công 251
- 169 Tấn công nguy hiểm 144
- 7 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 16 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 11
- 1 Phạt góc (OT) 0
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 2 Thẻ vàng (OT) 1
- 1 Việt vị (OT) 1
- 29 Quả ném biên 36
Dữ liệu đội bóng vs NK Nafta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 16.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Nafta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 4
- 15
- 8
- 11
- 15
- 9
- 26
- 22
- 17
- 22
- 26
- 12
- 15
- 12
- 15
- 8
- 10
- 12
- 18
- 32
- 15
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | NK Nafta (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
24/10/2026 01:07

