Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 49 Tấn công 129
- 18 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 17
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 7 Sút bóng 20
Dữ liệu đội bóng vs FC Koper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 18 | 14.6 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Koper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 14
- 16
- 24
- 16
- 14
- 9
- 12
- 21
- 20
- 23
- 17
- 19
- 12
- 9
- 15
- 6
- 17
- 16
- 25
- 16
- 12
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | FC Koper (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 00:22

