Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 3.4 | Ghi bàn | 3.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 67.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 64.8% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 21
- 17
- 11
- 15
- 22
- 16
- 10
- 11
- 11
- 18
- 22
- 17
- 12
- 10
- 27
- 6
- 12
- 20
- 22
- 20
- 5
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 22:08

