Sự kiện chính
43'
Triston Rowe
Mayron de Almeida
56'
Leslie Bamona
90'
90'
Freddy Mbemba
102'
103'
Patrick Pflucke
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 3 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 108 Tấn công 130
- 73 Tấn công nguy hiểm 128
- 8 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 13 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 15
- 1 Phạt góc (OT) 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 5
- 0 Thẻ vàng (OT) 1
- 0 Việt vị (OT) 3
- 25 Quả ném biên 33
Dữ liệu đội bóng RAEC Mons vs Charleroi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 14 | 15.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 4.3 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 58% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
RAEC Mons
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charleroi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 11
- 11
- 21
- 15
- 16
- 13
- 15
- 22
- 18
- 22
- 14
- 11
- 14
- 9
- 17
- 16
- 26
- 9
- 8
- 16
- 17
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RAEC Mons (2 Trận đấu) | Charleroi (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 02:45

