Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.7 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 53% |
| 14 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 12
- 12
- 20
- 17
- 16
- 14
- 12
- 12
- 18
- 26
- 10
- 8
- 15
- 14
- 26
- 22
- 15
- 8
- 7
- 16
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 22:31

