Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
| 17 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 17.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 22
- 20
- 8
- 14
- 20
- 12
- 13
- 26
- 24
- 20
- 17
- 18
- 10
- 11
- 7
- 18
- 12
- 13
- 16
- 15
- 35
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 12:47

