Sự kiện chính
11'
25'
43'
53'
55'
57'
66'
71'
78'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 114
- 53 Tấn công nguy hiểm 73
- 3 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 9 Sút bóng 10
- 18 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 18
- 17 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng A. Coimbra vs Amarante đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 51% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
A. Coimbra
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amarante
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 15
- 13
- 16
- 11
- 18
- 9
- 16
- 18
- 16
- 31
- 28
- 12
- 8
- 6
- 17
- 32
- 11
- 12
- 17
- 12
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | A. Coimbra (2 Trận đấu) | Amarante (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 02:01

