Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 85 Tấn công 123
- 54 Tấn công nguy hiểm 104
- 1 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 5 Sút bóng 14
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 10 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng East Riffa vs Al-Muharraq đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 10 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 60.3% |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
East Riffa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Muharraq
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 19
- 12
- 9
- 14
- 13
- 21
- 17
- 15
- 21
- 21
- 9
- 13
- 13
- 21
- 18
- 13
- 9
- 13
- 13
- 8
- 36
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | East Riffa (3 Trận đấu) | Al-Muharraq (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 23:25

