Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 0 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 36 Tấn công 27
- 13 Tấn công nguy hiểm 13
- 1 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 3 Sút bóng 2
- 5 Phạm lỗi 3
- 5 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 1
- 6 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng Al Ali CSC vs Sitra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
Al Ali CSC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sitra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 23
- 10
- 5
- 21
- 17
- 14
- 7
- 7
- 17
- 32
- 28
- 9
- 19
- 9
- 15
- 12
- 13
- 16
- 13
- 25
- 15
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Ali CSC (25 Trận đấu) | Sitra (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 23:37

