Sự kiện chính
5'
13'
30'
46'
64'
74'
77'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 0 Phạt góc 11
- 55 Tấn công 49
- 10 Tấn công nguy hiểm 138
- 0 Sút cầu môn 28
- 1 Sút ngoài cầu môn 16
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 17% TL kiểm soát bóng(HT) 83%
- 1 Sút bóng 44
- 3 Đá phạt trực tiếp 3
- 16 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Taipei Xiongzan (w) vs Hang Yuan FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 | Phạt góc | 5.7 | 1.6 | Phạt góc | 7.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 | 7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 0 | Ghi bàn | 2.7 | 0.5 | Ghi bàn | 3 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.7 | Mất bàn | 0.3 |
| 26% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 32.7% | TL kiểm soát bóng | 63.6% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 18.7 | Bị sút cầu môn | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 0.6 |
Taipei Xiongzan (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hang Yuan FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 15
- 19
- 15
- 23
- 20
- 16
- 30
- 12
- 5
- 13
- 16
- 0
- 13
- 26
- 16
- 10
- 12
- 15
- 16
- 21
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Taipei Xiongzan (w) (22 Trận đấu) | Hang Yuan FC (w) (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

