Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 7 Phạt góc 0
- 38 Tấn công 64
- 94 Tấn công nguy hiểm 17
- 16 Sút cầu môn 3
- 23 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 81% TL kiểm soát bóng(HT) 19%
- 39 Sút bóng 4
- 1 Đá phạt trực tiếp 3
- 8 Quả ném biên 3
Dữ liệu đội bóng Taichung Blue Whale (w) vs Hualien (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.4 | Phạt góc | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 4 | Phạm lỗi | 5.3 |
| 3 | Ghi bàn | 1 | 3.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 58.6% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
| 6 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 |
Taichung Blue Whale (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hualien (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 9
- 13
- 22
- 13
- 12
- 10
- 24
- 26
- 16
- 26
- 12
- 10
- 9
- 18
- 6
- 18
- 21
- 20
- 21
- 8
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Taichung Blue Whale (w) (21 Trận đấu) | Hualien (w) (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

