Sự kiện chính
5'
Hernan Carroso
Marco Saravia
26'
Abel Hernandez
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
46'
Ignacio Alegre
Nahuel Herrera
46'
Cristian Jaime
58'
Washington Eduardo Darias Lafuente
Leandro Umpierrez
61'
70'
Diego Gaston Silva Ibanez
Carlos Ayrton Cougo Rivero
70'
Matteo Copelotti
Maximiliano Juambeltz
Lucas Camilo Hernandez Perdomo
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
71'
Washington Eduardo Darias Lafuente
76'
Franco Gonzalez
Cristian Jaime
78'
83'
Santino Bruschi
Lucas Agustin Ocampo Galvan
83'
Agustín Daniel Codagnone Puga
Facundo De Leon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 108 Tấn công 87
- 99 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút cầu môn 6
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 22 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng CA Penarol vs Club Atletico Progreso đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 43.2% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
CA Penarol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Atletico Progreso
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 8
- 19
- 10
- 11
- 29
- 7
- 12
- 7
- 18
- 42
- 27
- 13
- 17
- 18
- 17
- 20
- 6
- 13
- 13
- 11
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA Penarol (73 Trận đấu) | Club Atletico Progreso (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 9 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 9 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 7 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 2 | 12 | 12 |
Cập nhật
23/10/2026 10:39

