Sự kiện chính
26'
27'
45'
53'
Daniil Rudenko
55'
58'
61'
63'
64'
75'
83'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 103 Tấn công 132
- 37 Tấn công nguy hiểm 82
- 0 Sút cầu môn 13
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 3 Sút bóng 20
Dữ liệu đội bóng Tallinna FC Ararat TTU vs Harju JK Laagri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 42.5% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 52% |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
Tallinna FC Ararat TTU
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Harju JK Laagri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 6
- 15
- 13
- 17
- 11
- 9
- 25
- 17
- 27
- 25
- 9
- 18
- 10
- 6
- 16
- 22
- 16
- 16
- 18
- 18
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tallinna FC Ararat TTU (5 Trận đấu) | Harju JK Laagri (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:17

