Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 11 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 131 Tấn công 52
- 75 Tấn công nguy hiểm 20
- 7 Sút cầu môn 0
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 24 Sút bóng 2
- 11 Phạm lỗi 11
- 2 Phạt góc (OT) 0
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 1 Thẻ vàng (OT) 0
- 0 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 15
- 20 Chuyền dài 22
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng 16
- 10 Beat 8
- 35 Quả ném biên 23
- 772 Chuyền bóng 470
- 89% TL chuyền bóng thành công 81%
- 11 1
- 13 2
- 50 50
- 1.32 0.03
- 1.66 0
- 44 5
- 47 8
- 35 40
- 15 10
- 14 44
Dữ liệu đội bóng Ả rập xê-út vs Qatar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
Ả rập xê-út
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qatar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 9
- 13
- 14
- 27
- 21
- 8
- 7
- 19
- 30
- 16
- 14
- 18
- 17
- 5
- 11
- 18
- 14
- 8
- 28
- 20
- 14
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ả rập xê-út (7 Trận đấu) | Qatar (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/10/2026 16:30

