Sự kiện chính
41'
45'
Rafael Andrés Nieto Rondón
58'
Cheng Meng
58'
Ngan Chuck Pan
88'
88'
Ty Sa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 76 Tấn công 86
- 59 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 12 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 14 Challenge 8
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 27 Tắc bóng 14
- 25 Quả ném biên 26
- 315 Chuyền bóng 535
- 20 25
Dữ liệu đội bóng Hong Kong vs Campuchia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.7 | Phạt góc | 4 | 7.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
Hong Kong
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Campuchia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 12
- 4
- 24
- 16
- 19
- 25
- 8
- 16
- 21
- 20
- 19
- 23
- 14
- 13
- 12
- 19
- 14
- 11
- 19
- 7
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hong Kong (2 Trận đấu) | Campuchia (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/10/2026 09:21

