Sự kiện chính
43'
45'
Pablo Jose Mancilla George
Santiago Laurino
46'
Dixon Jair Arroyo Espinoza
50'
53'
Angelo Mina
57'
Ronie Edmundo Carrillo Morales
62'
Dixon Jair Arroyo Espinoza(Reason:Penalty awarded)
68'
Diego Dorregaray
71'
72'
Luca Klimowicz
Ronie Edmundo Carrillo Morales
72'
Gonzalo Napoli
Sebastian Arce
Pablo Gonzalez
72'
76'
Ariel Mina
Ignacio Guerrico
76'
Victor Alfredo Griffith Mullins
Jefferson Laider Valverde Arboleda
Kevin Josue Sambonino Teran
Dixon Jair Arroyo Espinoza
84'
Yardely Rodriguez(Reason:Penalty awarded)
90'
Diego Dorregaray
90'
90'
Luis Fragozo
Juan Pablo Ruiz Gomez
Anderson Naula
Pablo Gonzalez
90'
Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
Erick Ladines
90'
Esnáider Cabezas
Junior Jimar Ayovi Caicedo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 63 Tấn công 64
- 32 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 16 Sút bóng 14
- 12 Phạm lỗi 10
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 3
- 2 Tắc bóng thành công 9
- 1 Challenge 8
- 30 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 9
- 0 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng 9
- 3 Beat 2
- 17 Quả ném biên 8
- 403 Chuyền bóng 375
- 84% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 4
- 1 2
- 10 10
- 3 4
- 29 35
- 2.38 1.5
- 2.42 1.28
- 25 25
- 20 26
- 20 26
- 9 9
- 13 15
Dữ liệu đội bóng Guayaquil City vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 2.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 54% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
| 20.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 19.2 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
Guayaquil City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 25
- 5
- 3
- 18
- 15
- 21
- 21
- 15
- 15
- 31
- 18
- 11
- 16
- 6
- 2
- 32
- 21
- 13
- 16
- 16
- 14
- 18
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guayaquil City (31 Trận đấu) | Club Sport Emelec (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 7 | 11 |
Cập nhật
23/10/2026 07:21

