Sự kiện chính
17'
22'
Bolsegui M.
50'
Karla Alfonzo
Motyka L.
56'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 2 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 4 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 7 Sút bóng 8
- 5 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 5
- 4 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 2 Challenge 12
- 18 Chuyền dài 9
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 6
- 15 Quả ném biên 15
- 277 Chuyền bóng 149
- 70% TL chuyền bóng thành công 54%
- 4 1
- 7 2
- 0 6
- 40 20
- 1.4 1.05
- 2.2 0.04
- 21 6
- 12 4
- 7 17
Dữ liệu đội bóng Pháp (w) U17 vs Venezuela (w) U17 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 2 | 5 | Phạt góc | 3.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 0 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 52% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
Pháp (w) U17
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Venezuela (w) U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 7
- 6
- 25
- 20
- 6
- 0
- 9
- 20
- 31
- 41
- 15
- 19
- 24
- 13
- 15
- 17
- 12
- 4
- 3
- 21
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pháp (w) U17 (5 Trận đấu) | Venezuela (w) U17 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 02:14

