Dữ liệu đội bóng Tromso (w) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 2.3 | 4.7 | Phạt góc | 1.8 |
| 56% | Phạm lỗi | 44.7% | 53.3% | Phạm lỗi | 38.9% |
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 3.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 21.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 0.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
Tromso (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 16
- 16
- 21
- 24
- 17
- 16
- 13
- 20
- 21
- 16
- 14
- 22
- 19
- 17
- 14
- 13
- 16
- 8
- 21
- 17
- 14
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tromso (w) (4 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 15:22

