Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 49% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 13
- 3
- 20
- 19
- 8
- 11
- 20
- 15
- 22
- 42
- 6
- 22
- 12
- 7
- 9
- 16
- 12
- 15
- 21
- 15
- 37
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 21:11

