Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 2 Phạt góc 2
- 57 Tấn công 54
- 17 Tấn công nguy hiểm 22
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 7 Sút bóng 7
- 6 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 6 Challenge 2
- 15 Chuyền dài 14
- 0 Tạt bóng thành công 2
- 2 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Tắc bóng 4
- 8 Quả ném biên 10
- 119 Chuyền bóng 148
- 66% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 1
- 3 6
- 4 1
- 22 14
- 1.34 0.37
- 1.39 1.22
- 7 9
- 4 9
- 9 13
Dữ liệu đội bóng Cruzeiro MG (W) vs Deportivo Quito (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 | 0 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 3.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
Cruzeiro MG (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Quito (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 10
- 18
- 14
- 13
- 18
- 18
- 21
- 18
- 20
- 15
- 25
- 14
- 20
- 9
- 5
- 17
- 20
- 19
- 5
- 12
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cruzeiro MG (W) (0 Trận đấu) | Deportivo Quito (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 07:24

