Sự kiện chính
5'
Belen Aquino
31'
Jaqueline Ribeiro
71'
85'
Yastin Jimenez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 135 Tấn công 99
- 45 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 5 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 0
- 11 Challenge 10
- 26 Chuyền dài 17
- 0 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 13
- 25 Quả ném biên 15
- 439 Chuyền bóng 344
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 2 4
- 3 4
- 41 38
- 0.94 0.38
- 1.11 0.32
- 9 8
- 7 14
- 11 18
Dữ liệu đội bóng SC Corinthians Paulista (w) vs Colo Colo (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Phạt góc | 11 | 6.6 | Phạt góc | 8.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 1.7 | Ghi bàn | 6.3 | 2.2 | Ghi bàn | 4.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.2 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 70.3% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 66.5% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 2 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 3.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.8 |
SC Corinthians Paulista (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colo Colo (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 17
- 16
- 11
- 15
- 19
- 10
- 12
- 16
- 14
- 16
- 25
- 20
- 20
- 16
- 20
- 13
- 20
- 6
- 40
- 16
- 0
- 26
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Corinthians Paulista (w) (6 Trận đấu) | Colo Colo (w) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 02:05

