Sự kiện chính
Alexis Castro
35'
Lucas Ezequiel Piovi
43'
63'
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Carlos Joaquin Correa
Tiago Palacios
68'
71'
Jorge Carrascal
Edwin Steven Cetre Angulo
Joaquin Tobio Burgos
74'
Miguel Monsalve
Baltasar Gallego Rodriguez
75'
80'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Samuel Dias Lino
80'
Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Bruno Henrique Pinto
85'
Joaquin Freitas
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 107 Tấn công 110
- 33 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút cầu môn 0
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 21 Sút bóng 5
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Cứu thua 6
- 17 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 16
- 27 Chuyền dài 27
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng 14
- 3 Beat 11
- 17 Quả ném biên 34
- 367 Chuyền bóng 458
- 74% TL chuyền bóng thành công 79%
- 16 3
- 5 2
- 60 61
- 1.09 0.16
- 0.69 0.06
- 0.39 0.1
- 1.09 0.16
- 0.51 0
- 29 13
- 22 15
- 41 43
- 19 18
- 22 16
Dữ liệu đội bóng vs Flamengo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 9.3 | 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Flamengo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 11
- 13
- 9
- 18
- 28
- 18
- 9
- 19
- 30
- 21
- 8
- 4
- 8
- 20
- 30
- 16
- 8
- 24
- 17
- 8
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (20 Trận đấu) | Flamengo (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 07:29

