Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 6.7 | 7.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 10 | 12.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 18
- 13
- 10
- 15
- 6
- 17
- 20
- 23
- 16
- 26
- 27
- 6
- 15
- 6
- 7
- 24
- 15
- 27
- 32
- 10
- 13
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 12:58

