Sự kiện chính
20'
Jeffferson Troya
22'
37'
Jose Angulo
38'
Franco Ayunta
45'
Anthony Patricio Bedoya Caicedo
55'
62'
Jeancarlos Blanco
Jose Angulo
62'
Jeremy Mina
Joaquin Azzem Verges Collazo
62'
Robert Javier Burbano Cobena
Jeffferson Troya
63'
Alexander Medina
Bryan Paul Hernandez Porozo
64'
Enzo Rubio
Bryan Paul Hernandez Porozo
68'
Maikel Reyes
Jefferson Arce
68'
Emerson Leao Espinoza Tenorio
Geronimo Heredia
68'
71'
Juan Enrique Nazareno
Alexander Medina
74'
76'
Angel Alexander Ledesma Felix
Juan Jose Castano Jimenez
Lucas Cornejo
Danny Luna
78'
Lucas Cornejo
80'
Kevin Xavier Ushina Goyes
Franco Ayunta
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 6 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 88
- 36 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút cầu môn 4
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 18 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 11
- 22 Chuyền dài 29
- 3 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 10
- 9 Beat 7
- 25 Quả ném biên 18
- 334 Chuyền bóng 287
- 74% TL chuyền bóng thành công 72%
- 3 2
- 0 1
- 12 9
- 6 6
- 57 57
- 2.6 1.5
- 3.23 1.48
- 36 33
- 28 21
- 39 37
- 18 20
- 19 34
Dữ liệu đội bóng Delfin SC vs Manta FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
Delfin SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manta FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 26
- 17
- 10
- 13
- 15
- 8
- 10
- 17
- 21
- 34
- 15
- 12
- 15
- 6
- 8
- 12
- 20
- 16
- 11
- 25
- 13
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Delfin SC (70 Trận đấu) | Manta FC (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 8 | 7 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 5 | 14 |
Cập nhật
19/10/2026 01:25

