Sự kiện chính
9'
Abhishek Limbu
19'
45'
57'
60'
Jamal Bhuyan
Md Rifat Kazi
75'
76'
Sakal Regmi
79'
Sagor Sarkar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 58 Tấn công 68
- 69 Tấn công nguy hiểm 47
- 9 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 16 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Rahmatganj MFS vs Brothers Union đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | Phạt góc | 1.5 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 44.5% | 48.9% | Phạm lỗi | 47% |
| 0 | Ghi bàn | 0 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 4.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Rahmatganj MFS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brothers Union
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 13
- 15
- 18
- 12
- 9
- 12
- 13
- 23
- 30
- 28
- 12
- 9
- 17
- 15
- 14
- 19
- 19
- 9
- 19
- 19
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rahmatganj MFS (19 Trận đấu) | Brothers Union (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 5 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

