Sự kiện chính
24'
Carlos Mendez
43'
52'
55'
Jose Duran
Maurice Jesus Cova Sanchez
57'
59'
Brayan Palmezano
Oscar Javier Hernandez Nino
60'
Agustin Perez
Gustavo Lozano
Sebastian Mendoza
Maurice Jesus Cova Sanchez
61'
Yohandry Orozco
Darwin Machis
61'
62'
Dimas Meza
Jhosuan Berrios
69'
76'
Luis Morales
Edwin Vargas
76'
Delvin Alfonzo
Jesús Duarte
Marcel Guaramato
Jose Duran
83'
Edson Castillo
Matias Adrian Nunez
83'
88'
Guillermo Fratta Cabrera
Carlos Mendez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 5 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 93 Tấn công 60
- 54 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 7
- 24 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 4 Tắc bóng 9
- 8 Beat 5
- 23 Quả ném biên 18
- 361 Chuyền bóng 269
- 80% TL chuyền bóng thành công 75%
- 3 0
- 2 0
- 10 7
- 5 6
- 40 32
- 1.5 0.45
- 1.77 0.6
- 26 13
- 24 10
- 28 28
- 12 4
- 8 25
Dữ liệu đội bóng Carabobo FC vs Deportivo Tachira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 17.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
Carabobo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Tachira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 8
- 10
- 10
- 21
- 30
- 19
- 16
- 12
- 18
- 19
- 15
- 12
- 12
- 9
- 12
- 12
- 18
- 12
- 6
- 27
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Carabobo FC (72 Trận đấu) | Deportivo Tachira (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 14 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 12 | 6 | 8 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 13 | 8 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 0 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 07:49

