Sự kiện chính
Jakobina Hjorvarsdottir
13'
Parker S.
20'
23'
42'
Thordis Agustsdottir
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 1 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 88 Tấn công 77
- 61 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 6 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng Stjarnan Gardabaer (w) vs Breidablik (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 9.7 | 4.7 | Phạt góc | 9.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 1 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
Stjarnan Gardabaer (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Breidablik (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 15
- 18
- 10
- 15
- 12
- 21
- 21
- 10
- 23
- 16
- 18
- 10
- 12
- 20
- 16
- 5
- 12
- 12
- 10
- 20
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stjarnan Gardabaer (w) (42 Trận đấu) | Breidablik (W) (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 12 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 00:49

