Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 129 Tấn công 117
- 94 Tấn công nguy hiểm 51
- 9 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 15 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng vs Erchim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 4 | Ghi bàn | 1.7 | 4.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.4 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 45% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 15 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Erchim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 20
- 10
- 11
- 12
- 15
- 15
- 18
- 17
- 13
- 24
- 20
- 8
- 6
- 16
- 20
- 14
- 15
- 16
- 7
- 20
- 21
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (22 Trận đấu) | Erchim (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 16:52

