Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 56 Tấn công 70
- 51 Tấn công nguy hiểm 61
- 7 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 9 Sút bóng 11
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 18 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Taichung Futuro vs Athletic Club Taipei đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 61% | Phạm lỗi | 49% | 47.3% | Phạm lỗi | 51% |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
Taichung Futuro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Club Taipei
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 6
- 21
- 9
- 20
- 15
- 12
- 20
- 12
- 31
- 21
- 16
- 9
- 13
- 9
- 13
- 12
- 22
- 22
- 11
- 16
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Taichung Futuro (23 Trận đấu) | Athletic Club Taipei (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 16:54

