Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 10 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 91 Tấn công 93
- 109 Tấn công nguy hiểm 73
- 7 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Karnataka vs Stride đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 0 | 5.5 | Phạt góc | 0 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 6.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 3.1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 0% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 0% |
| 0.7 | Bị sút cầu môn | 0 | 5.3 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 0 |
Karnataka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stride
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 12
- 9
- 6
- 0
- 17
- 36
- 15
- 18
- 26
- 27
- 18
- 33
- 3
- 0
- 34
- 33
- 15
- 0
- 21
- 33
- 6
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Karnataka (5 Trận đấu) | Stride (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 19:20

