Sự kiện chính
Lirong Xiao
Mingyu Hu
46'
Muzapar Obuqasym
Xin Nie
46'
Yi Liu
54'
58'
64'
Chengzhuo Ouyang
Zhenghong Wei
64'
Xiang Wang
Jianjun He
67'
68'
Zhang Zhijie
Yaohui Lu
77'
Liu Jincheng
Wang Shixin
80'
Yanpeng Zhu
Imran Ibrahim
80'
82'
Lv Shihao
Yuchen Wu
84'
Zhenghao Wang
Yi Liu
84'
89'
Xiang Wang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 11 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 62 Tấn công 75
- 76 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 0
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 13 Sút bóng 3
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 6
- 31 Chuyền dài 34
- 3 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 12
- 28 Quả ném biên 21
- 336 Chuyền bóng 345
- 73% TL chuyền bóng thành công 70%
- 2 0
- 8 1
- 5 2
- 39 45
- 1.69 0.13
- 3.77 0.49
- 20 7
- 20 13
- 30 29
Dữ liệu đội bóng Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 31.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 37.8% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
Dalian Yingbo B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wenzhou Professional
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 18
- 19
- 18
- 19
- 22
- 15
- 9
- 15
- 22
- 19
- 26
- 11
- 4
- 11
- 17
- 22
- 8
- 8
- 17
- 19
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dalian Yingbo B (24 Trận đấu) | Wenzhou Professional (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 7 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 17:45

