Sự kiện chính
4'
12'
Shen Hongxiang
Xin Tang
22'
Li Xiang
Geng Xianglong
40'
Huan Liang
Yang Jingfan
46'
51'
Wang Yiming
Daiqin Qu
51'
Feiyang Lin
Li Xiang
68'
Jingcheng Yu
Shen Hongxiang
Yang Liu
Huang Wenzhuo
74'
Youzu He
Song Wang
77'
90'
Nie AoShuang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 64 Tấn công 80
- 34 Tấn công nguy hiểm 30
- 1 Sút cầu môn 0
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 11
- 16 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 4 Challenge 6
- 27 Chuyền dài 17
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 18
- 20 Quả ném biên 22
- 195 Chuyền bóng 460
- 55% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 1
- 7 6
- 5 5
- 52 47
- 1.03 0.59
- 0.85 0
- 17 18
- 10 13
- 12 20
Dữ liệu đội bóng Changchun XIdu Football Club vs Hubei Istar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 2.7 | Phạt góc | 2.6 |
| 22.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 23.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 34.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 38% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 17 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
Changchun XIdu Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hubei Istar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 17
- 12
- 14
- 17
- 7
- 15
- 17
- 17
- 28
- 20
- 17
- 14
- 10
- 4
- 10
- 19
- 16
- 12
- 14
- 17
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Changchun XIdu Football Club (54 Trận đấu) | Hubei Istar (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 11 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật
18/10/2026 15:52

