Sự kiện chính
19'
Jiale Qu
Chenxi Sun
26'
29'
He Shaolin
45'
Eddy Francois
Jiahao Wang
58'
59'
Yixiang Jiang
63'
Ming Li
Zhengyi Yang
63'
Xinyu Zhu
Yixiang Jiang
63'
Fang Haiyang
Chen RiJin
Liu Wenjie
He Shaolin
64'
He Bezhen
75'
Yi Yang
Zhixin Jiang
76'
Jinghao Lin
He Bezhen
76'
Eddy Francois
77'
80'
Fang Haiyang
88'
Zhennan Tan
Zhang Zhihao
Xiang Ruoke
90'
Linhan He
Xu Lei
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 4 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 2
- 67 Tấn công 89
- 33 Tấn công nguy hiểm 48
- 2 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 6 Sút bóng 9
- 21 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 21
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 9 Challenge 4
- 23 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 4
- 21 Quả ném biên 19
- 320 Chuyền bóng 436
- 78% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 2
- 3 4
- 3 5
- 37 35
- 0.43 1.02
- 0.59 0.93
- 14 12
- 17 20
- 23 11
Dữ liệu đội bóng Shanghai Second vs Guangdong Mingtu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 18.7 | 14.5 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.4 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
Shanghai Second
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guangdong Mingtu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 15
- 32
- 21
- 17
- 12
- 5
- 9
- 5
- 21
- 29
- 10
- 19
- 8
- 11
- 17
- 8
- 12
- 19
- 19
- 13
- 31
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Second (24 Trận đấu) | Guangdong Mingtu (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

