Sự kiện chính
10'
Xin Wang
Du Xiaoyu
32'
Jinglue Pan
36'
36'
Yang Jingfan
44'
Nuryasin Memet
45'
Shan Huanhuan
Feiyang Lin
59'
Wenchao Sun
Mingyu Liu
59'
Li Xiang
Du Xiaoyu
59'
60'
Huang Wenzhuo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 4 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 101 Tấn công 90
- 56 Tấn công nguy hiểm 60
- 2 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 8 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 2 Challenge 12
- 18 Chuyền dài 28
- 0 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 7
- 16 Quả ném biên 22
- 457 Chuyền bóng 187
- 84% TL chuyền bóng thành công 64%
- 1 0
- 4 12
- 4 2
- 48 44
- 1.02 1.01
- 0.71 2.65
- 16 21
- 19 21
- 42 26
Dữ liệu đội bóng Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 2.8 | Phạt góc | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 25.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 23.3 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 39.7% |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
Hubei Istar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Changchun XIdu Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 12
- 17
- 17
- 14
- 15
- 7
- 17
- 17
- 17
- 25
- 16
- 18
- 4
- 10
- 19
- 10
- 11
- 16
- 16
- 14
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hubei Istar (52 Trận đấu) | Changchun XIdu Football Club (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 4 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 09:44

