Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 59 Tấn công 61
- 25 Tấn công nguy hiểm 34
- 1 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 4 Sút bóng 6
- 16 Đá phạt trực tiếp 19
- 0 Việt vị 3
- 15 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Guangdong Guangzhou Power U21 vs Shanghai Port U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 59% | Phạm lỗi | 38.7% | 50.6% | Phạm lỗi | 45.1% |
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 0.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 0.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
Guangdong Guangzhou Power U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Port U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 15
- 12
- 15
- 14
- 10
- 20
- 26
- 17
- 15
- 26
- 7
- 3
- 3
- 25
- 22
- 21
- 18
- 10
- 25
- 32
- 22
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guangdong Guangzhou Power U21 (24 Trận đấu) | Shanghai Port U21 (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 20:21

