Sự kiện chính
6'
16'
28'
41'
62'
77'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 10 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 134 Tấn công 42
- 81 Tấn công nguy hiểm 11
- 9 Sút cầu môn 1
- 22 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 31 Sút bóng 1
Dữ liệu đội bóng Geylang International U23 vs FC Jurong U23 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 2 | 4.6 | Phạt góc | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 10 | 11.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1.8 | Mất bàn | 3 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 65% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 65% |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
Geylang International U23
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Jurong U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 100
- 8
- 0
- 13
- 0
- 13
- 0
- 22
- 0
- 22
- 0
- 18
- 0
- 9
- 16
- 28
- 16
- 12
- 0
- 12
- 33
- 18
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Geylang International U23 (20 Trận đấu) | FC Jurong U23 (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 22:51

