Sự kiện chính
1'
12'
Peyzullah Bahtiyar
18'
21'
Chen Long
Yifan Feng
Dachi Zhang
31'
46'
Chongjiu Liao
Zhen Shenxiong
Ge YuXiang
Liu Zhizhi
46'
46'
Wenqi Luo
Zhang Jinghang
48'
Yang Li
55'
59'
Zhuohao Cai
Hu Mingtian
Wuze Li
Zhang zhen
60'
Huajun Zhang
Yao Xuchen
60'
68'
Xu Jiajun
Wang Haozhi
82'
Kong Yinquan
Chen Lü
Zhen Li
87'
Yanhao Yu
Dachi Zhang
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 4 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 54 Tấn công 72
- 56 Tấn công nguy hiểm 82
- 2 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 8 Sút bóng 11
- 23 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 23
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng thành công 4
- 4 Challenge 6
- 16 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 4
- 26 Quả ném biên 34
- 175 Chuyền bóng 338
- 55% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 1
- 7 8
- 1 3
- 40 37
- 1.23 1.05
- 1.67 2.23
- 15 21
- 15 20
- 28 24
Dữ liệu đội bóng Dalian Kewei vs Guizhou Zhucheng Jingji FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 19 | 14.6 | Phạm lỗi | 17.9 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 61.9% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
Dalian Kewei
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guizhou Zhucheng Jingji FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 0
- 18
- 10
- 18
- 20
- 11
- 15
- 15
- 27
- 25
- 27
- 12
- 10
- 12
- 20
- 32
- 13
- 4
- 13
- 8
- 23
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dalian Kewei (24 Trận đấu) | Guizhou Zhucheng Jingji FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

