Sự kiện chính
31'
36'
43'
68'
70'
73'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 7 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 120 Tấn công 99
- 84 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 14 Sút bóng 10
- 18 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 1
- 16 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Thitsar Arman FC vs Ispe FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | Phạt góc | 9.3 | 4 | Phạt góc | 5.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.6 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
| 8 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
Thitsar Arman FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ispe FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 2
- 8
- 6
- 21
- 27
- 12
- 11
- 14
- 20
- 22
- 30
- 14
- 14
- 8
- 13
- 15
- 15
- 12
- 17
- 15
- 11
- 33
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thitsar Arman FC (24 Trận đấu) | Ispe FC (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 19:03

