Sự kiện chính
Ikechukwu K.
6'
15'
Wahyu Poru
36'
45'
Dolly Gultom
Fedly Damara
48'
56'
Fedly Damara
70'
Rendy Saputra
78'
90'
Ramdani Tawainella
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 3 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 110
- 52 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 9 Sút bóng 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 1
- 20 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Sumsel United vs Persikad Depok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 5 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 53% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
Sumsel United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persikad Depok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 9
- 13
- 16
- 22
- 9
- 25
- 16
- 9
- 30
- 18
- 16
- 16
- 16
- 10
- 16
- 22
- 27
- 16
- 8
- 16
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sumsel United (29 Trận đấu) | Persikad Depok (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 3 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 17:45

