Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 5 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 78 Tấn công 80
- 84 Tấn công nguy hiểm 86
- 2 Sút cầu môn 1
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 11 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Hay Al‑Amir Hasan vs Maan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 2.5 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 47% | 49% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
Hay Al‑Amir Hasan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 100
- 15
- 0
- 3
- 0
- 18
- 0
- 24
- 0
- 12
- 0
- 27
- 0
- 8
- 0
- 14
- 0
- 12
- 0
- 12
- 0
- 24
- 100
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hay Al‑Amir Hasan (2 Trận đấu) | Maan (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 23:51

