Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 78 Tấn công 84
- 55 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 14
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 16
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 12 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng Ramtha Club vs Al-Arabi(JOR) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 8.3 | 3.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 5 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.4 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
| 18 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
Ramtha Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Arabi(JOR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 15
- 11
- 8
- 14
- 22
- 17
- 17
- 17
- 22
- 30
- 27
- 20
- 4
- 4
- 18
- 16
- 6
- 24
- 18
- 20
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ramtha Club (27 Trận đấu) | Al-Arabi(JOR) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 21:38

