Sự kiện chính
9'
25'
30'
32'
38'
39'
65'
69'
79'
80'
82'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 142 Tấn công 134
- 71 Tấn công nguy hiểm 97
- 3 Sút cầu môn 17
- 2 Sút ngoài cầu môn 12
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 5 Sút bóng 29
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 7 Việt vị 5
- 19 Quả ném biên 11
Dữ liệu đội bóng Lumshyiap SC vs Jongksha SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3 | 2.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 49% | Phạm lỗi | 52% | 46.2% | Phạm lỗi | 48.2% |
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 3.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 4 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
Lumshyiap SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jongksha SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 18
- 0
- 18
- 40
- 18
- 15
- 9
- 20
- 18
- 15
- 14
- 16
- 21
- 5
- 17
- 27
- 25
- 16
- 10
- 16
- 10
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lumshyiap SC (6 Trận đấu) | Jongksha SC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 02:31

