Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 5 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 148 Tấn công 204
- 93 Tấn công nguy hiểm 127
- 6 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 14 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Mizoram Police FC vs Saikhamakawn FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.3 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 40% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
Mizoram Police FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saikhamakawn FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 10
- 13
- 20
- 21
- 14
- 13
- 18
- 16
- 30
- 18
- 12
- 10
- 7
- 12
- 24
- 5
- 22
- 15
- 17
- 25
- 15
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mizoram Police FC (16 Trận đấu) | Saikhamakawn FC (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/10/2026 02:49

