Sự kiện chính
12'
Otso Koskinen
Justus Ojanen
19'
22'
26'
Charlie Azongnitode
29'
34'
56'
60'
63'
Eetu Turkki
Abdoulie Tamba
63'
Atte Sihvonen
Tomi Vakiparta
63'
Joel Ahen
Marius Konkkola
Armend Kabashi
Erik Andersson
75'
Joel Lehtonen
Daniel Heikkinen
75'
Neemias
Tòfol Montiel
75'
Ahmed Babiker
Jose Muller
81'
Armend Kabashi
82'
Joel Lehtonen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 9 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 64 Tấn công 71
- 47 Tấn công nguy hiểm 32
- 15 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 28 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 9
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 16 Challenge 5
- 26 Chuyền dài 25
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 13
- 8 Beat 3
- 14 Quả ném biên 24
- 518 Chuyền bóng 276
- 86% TL chuyền bóng thành công 68%
- 7 2
- 4 1
- 21 4
- 7 4
- 48 37
- 4.79 1.05
- 3.34 2.4
- 37 21
- 15 17
- 42 29
- 6 8
- 23 21
Dữ liệu đội bóng Lahti vs TPS Turku đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 11 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
Lahti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TPS Turku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 18
- 22
- 8
- 11
- 18
- 17
- 21
- 11
- 0
- 13
- 32
- 8
- 17
- 18
- 5
- 21
- 35
- 24
- 5
- 13
- 23
- 13
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lahti (22 Trận đấu) | TPS Turku (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 17:28

